Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ghé qua" (1)

ghé qua
phát
Tiếng Anh Động từcome over
Từ vựng của tôi
ghé qua quán cà - phê
stop by a coffee shop

swap_horiz Từ liên quan "ghé qua" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ghé qua" (2)

luôn thể ghé qua siêu thị
I'll stop by the supermarket while I'm at it.
ghé qua quán cà - phê
stop by a coffee shop